學華語Kaori Dict

櫃子

giản thể: 柜子

guìzi

ㄍㄨㄟˋ ㄗ˙

QUỸ TỬ

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.tủ đựng
  2. 2.tủ chạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    把盒子放進櫃子里。

    bǎ hé zi fàng jìn guì zi lǐ

    Đặt cái hộp vào tủ

  • 2

    櫃子里放著鋼筆和毛筆。

    guì zi lǐ fàng zhe gāng bǐ hé máo bǐ

    Các cây bút máy và bút lông được đặt trong tủ

  • 3

    他把箱子塞進了櫃子。

    tā bǎ xiāng zi sāi jìn le guì zi

    Anh ấy đẩy chiếc hộp vào tủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

櫃子 nghĩa là gì? · Kaori Dict