鬼子
guǐzi
[ㄍㄨㄟˇ ㄗ˙]
QUỶ TỬ
- 1.bọn quỷ
- 2.dùng để chỉ 日本鬼子, thuật ngữ xúc phạm người Nhật thời chiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.