字義Nghĩa
kệ, tủ, quầymáy dịch
guìQUỸ
- 1.tủ
- 2.chạn
- 3.tủ quần áo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 櫃子tủ đựng
- 櫃檯quầy bán hàng
- 櫃台biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
- 櫃臺biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
- 櫃員nhân viên giao dịch; nhân viên quầy
- 櫃哥nhân viên bán hàng (nam)
- 櫃姐nhân viên bán hàng (nữ)
- 櫃員機máy ATM
- 書櫃tủ sách
- 專櫃quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)
- 冰櫃tủ đông
- 凍櫃container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)
- 出櫃công khai xu hướng tính dục
- 展櫃tủ trưng bày