學華語Kaori Dict

出櫃

giản thể: 出柜

chūguì

ㄔㄨ ㄍㄨㄟˋ

XUẤT QUỸ

  1. 1.công khai xu hướng tính dục
  2. 2.công khai giới tính của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    我向我身邊的朋友們出櫃了。

    wǒ xiàng wǒ shēnbiān de péngyou men chūguì le。

    Tôi đã tự khai ra bản thân trước những người bạn xung quanh

  • 2

    他們約好一起向家人出櫃。

    tāmen yuē hǎo yīqǐ xiàng jiārén chūguì。

    Họ đã hẹn nhau cùng khai ra với gia đình

  • 3

    出櫃需要莫大的勇氣。

    chūguì xūyào mòdà de yǒngqì。

    Việc ra khỏi tủ cần rất nhiều dũng khí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出櫃 nghĩa là gì? · Kaori Dict