學華語Kaori Dict

櫥櫃

giản thể: 橱柜

chúguì

ㄔㄨˊ ㄍㄨㄟˋ

TRÙ QUỸ

  1. 1.tủ chén
  2. 2.tủ có thể dùng làm bàn
  3. 3.tủ buffet

例句Câu ví dụ

  • 1

    櫥櫃里有什麼?

    chúguì lǐ yǒu shénme?

    Trong tủ có gì?

  • 2

    我瞧了瞧櫥櫃。

    wǒ qiáo le qiáo chúguì。

    Tôi nhìn vào tủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

櫥櫃 nghĩa là gì? · Kaori Dict