學華語Kaori Dict

書櫃

giản thể: 书柜

shūguì

ㄕㄨ ㄍㄨㄟˋ

THƯ QUỸ

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    客廳里有一個書櫃和一張書桌。

    kè tīng lǐ yǒu yī ge shū guì hé yī zhāng shū zhuō

    Phòng khách có một kệ sách và một bàn học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書櫃 nghĩa là gì? · Kaori Dict