例句Câu ví dụ
- 1
客廳里有一個書櫃和一張書桌。
kè tīng lǐ yǒu yī ge shū guì hé yī zhāng shū zhuō
Phòng khách có một kệ sách và một bàn học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
