- 1.tủ chén
- 2.tủ có thể dùng làm bàn
- 3.tủ buffet

例句Câu ví dụ
- 1
櫥櫃里有什麼?
chúguì lǐ yǒu shénme?
Trong tủ có gì?
- 2
我瞧了瞧櫥櫃。
wǒ qiáo le qiáo chúguì。
Tôi nhìn vào tủ

櫥櫃里有什麼?
chúguì lǐ yǒu shénme?
Trong tủ có gì?
我瞧了瞧櫥櫃。
wǒ qiáo le qiáo chúguì。
Tôi nhìn vào tủ