學華語Kaori Dict

guì

ㄍㄨㄟˋ

QUỸ

  1. 1.biến thể của 櫃|柜[gui4]

Cách đọc khác:Salix multinervisguìtủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆打開鞋櫃拿出鞋。

    Tāngmǔ dǎkāi xié guì náchū xié。

    Tom mở tủ giày và lấy giày ra

  • 2

    你能幫忙尋找丟失的鑰匙嗎? 我打不開食品櫃。

    nǐ néng bāngmáng xúnzhǎo diūshī de yàoshi ma ? wǒ dǎ bù kāi shípǐn guì。

    Anh có thể giúp tôi tìm chìa khóa bị mất không? Tôi không mở được tủ đồ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柜 nghĩa là gì? · Kaori Dict