學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kệ tủmáy dịch

guìQUỸ

  1. 1.biến thể của 櫃|柜[gui4]

CỬ

  1. 1.Salix multinervis

guìQUỸ

  1. 1.tủ
  2. 2.chạn
  3. 3.tủ quần áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柜 (形声。从木,匮声。本义收藏衣物、书籍的家具) 小匣 匮,匣也。从匚,贵声。俗作櫃。--《说文》 将为胠箧探囊发匮之盗。--《庄子·胠箧》 玉与石而同匮兮。--《楚辞·谬谏》 楚人有卖其珠于郑者,为木兰之柜,董以桂椒,缀以珠玉,饰以玫槐,辑以悲翠。--《韩非子·外储左上》 后泛指盛放衣物、书籍、文件等用的器具,方形或长方形,一般为木制或铁制 四周高起以蓄水的地方 江边有田以柜称,四起封圉皆力成。--《元诗选·王祯·柜田》 又如柜田 柜 同 柜jǔ ⒈柜柳,落叶乔木,羽状复叶,树性耐湿、耐碱,可固沙。枝韧,可编筐。木材可制家具、火柴杆等。 ⒉见guì。 柜(櫃)guì ⒈收藏东西的家具,通常为长形立方体,有盖或门衣~子。书~子。 ⒉商店中营业或管账等的台子~台。~房。货~。 ⒊见jǔ㈠。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jù] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict