學華語Kaori Dict

櫃檯

giản thể: 柜台

guìtái

ㄍㄨㄟˋ ㄊㄞˊ

QUỸ ĐÀI

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.quầy bán hàng
  2. 2.quầy lễ tân
  3. 3.quầy bar
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)

Cách đọc khác:guìtáibiến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]guìtáibiến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米走向了櫃臺。

    Sà mǐ zǒuxiàng le guìtái。

    Sami bước tới quầy.

  • 2

    還有那邊櫃臺里也有很多呢。

    háiyǒu nàbian guìtái lǐ yě yǒu hěn duō ne。

    Ở phía đó quầy hàng cũng có rất nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柜台 nghĩa là gì? · Kaori Dict