- 1.đắt
- 2.(hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá
- 3.(hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tiền tố) (kính ngữ) của bạn
Cách đọc khác:Guì — tên gọi ngắn cho Guizhou 貴州|贵州[Gui4 zhou1]

例句Câu ví dụ
- 1
這個太貴了。
zhè ge tài guì le
Đồ này quá đắt
- 2
那個不貴,我要買。
nà ge bù guì wǒ yào mǎi
Chiếc đó không đắt, tôi sẽ mua
- 3
花不貴,我買一些。
huā bù guì wǒ mǎi yī xiē
Hoàng tử không đắt, tôi sẽ mua một ít
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.