- 1.nổi tiếng và quý giá
- 2.hiếm
- 3.quý

例句Câu ví dụ
- 1
他有很多幅名貴的畫。
tā yǒu hěn duō fú míngguì de huà。
Anh ấy có rất nhiều bức tranh quý giá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.