學華語Kaori Dict

昂貴

giản thể: 昂贵

ángguì

ㄤˊ ㄍㄨㄟˋ

NGANG QUÝ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.đắt đỏ
  2. 2.tốn kém

例句Câu ví dụ

  • 1

    價格昂貴。

    jiàgé ángguì。

    Giá cả đắt

  • 2

    他們帶著昂貴的戒指。

    tāmen dài zhe ángguì de jièzhi。

    Họ đang đeo những chiếc nhẫn đắt tiền

  • 3

    沒有什麼東西比復仇更昂貴,更無益。

    méiyǒushénme dōngxi bǐ fùchóu gèng ángguì, gèng wúyì。

    Không có gì đắt tiền và vô ích hơn sự trả thù

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昂貴 nghĩa là gì? · Kaori Dict