例句Câu ví dụ
- 1
價格昂貴。
jiàgé ángguì。
Giá cả đắt
- 2
他們帶著昂貴的戒指。
tāmen dài zhe ángguì de jièzhi。
Họ đang đeo những chiếc nhẫn đắt tiền
- 3
沒有什麼東西比復仇更昂貴,更無益。
méiyǒushénme dōngxi bǐ fùchóu gèng ángguì, gèng wúyì。
Không có gì đắt tiền và vô ích hơn sự trả thù
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.
