學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

昂 — tăng, nângmáy dịch

ángNGANG

  1. 1.nâng lên
  2. 2.ngẩng
  3. 3.ngẩng đầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昂〈动〉 (形声。从曰,卬声。本义仰起,抬起) 同本义 袒胸露乳,矫首昂视,神情与苏黄不属。--明·魏学洢《核舟记》 柳树得春风,一低复一昂。--《乐府诗集·柳树得春风》 又如昂首(仰着头);昂首挺胸(仰着头,挺起胸膛。形容无所畏惧或坚决的样子) 高,升高 横奉之,令左昂右低,如有首尾然。--《礼记·曲礼》 抬高物价 昂其直,居为奇货。--《聊斋志异·促织》 昂〈形〉 高(与"低"相对)。如昂霄(高入霄汉,形容出人头地或才能杰出) 昂扬。高傲 ⒈仰,高抬~首。 ⒉高,贵~贵。高~。 ⒊情绪振奋斗志~扬。雄赳赳,气~~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [áng] chỉ âm.

mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict