學華語Kaori Dict

昂揚

giản thể: 昂扬

ángyáng

ㄤˊ ㄧㄤˊ

NGANG DƯƠNG

  1. 1.phấn chấn
  2. 2.hăng hái
  3. 3.nâng cao (âm nhạc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    藍色的鳥棲息在樹枝上,興致昂揚地唱著歌。

    lánsè de niǎo qīxī zài shùzhī shàng, xìngzhì ángyáng de chàng zhe gē。

    Con chim xanh đang đậu trên cành cây, hào hứng hát ca

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昂揚 nghĩa là gì? · Kaori Dict