高昂
gāoáng
[ㄍㄠ ㄤˊ]
CAO NGANG
HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
- 1.ngẩng cao (đầu)
- 2.đắt
- 3.phấn chấn (tinh thần, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
馬不但象徵著剛健、高昂、昌盛、發達,還代表著奮鬥不止、自強不息的民族精神。
mǎ bùdàn xiàngzhēng zhe gāngjiàn、 gāoáng、 chāngshèng、 fādá, hái dàibiǎo zhe fèndòu bùzhǐ、 zìqiángbùxī de mínzú jīngshén。
Ngựa không chỉ tượng trưng cho sức mạnh, tinh thần hào hùng, thịnh vượng, phát triển, mà còn đại diện cho tinh thần dân tộc không ngừng奋斗, tự cường không ngừng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.