學華語Kaori Dict

昂昂

ángáng

ㄤˊ ㄤˊ

NGANG NGANG

  1. 1.hăng hái
  2. 2.tự tin dũng mãnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    士兵們雄赳赳、氣昂昂地走上閱兵場,步伐整齊有力。

    shìbīng men xióngjiūjiū、 qìángáng de zǒu shàng yuèbīng chǎng, bùfá zhěngqí yǒulì。

    Các chiến sĩ bước lên sân khấu duyệt binh với khí thế hào hùng, bước đi đều tăm tắp và mạnh mẽ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昂昂 nghĩa là gì? · Kaori Dict