學華語Kaori Dict

áng

ㄤˊ

NGANG

  1. 1.nâng lên
  2. 2.ngẩng
  3. 3.ngẩng đầu
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.cao
  2. 5.tinh thần cao
  3. 6.phấn chấn
  4. 7.đắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    她買的東西很昂貴。

    tā mǎi de dōngxi hěn ángguì。

    Đồ mà cô ấy mua rất đắt

  • 2

    她總是買昂貴的衣服。

    tā zǒngshì mǎi ángguì de yīfu。

    Cô ấy luôn mua những bộ quần áo đắt tiền

  • 3

    生活在日本很昂貴。

    shēnghuó zài Rìběn hěn ángguì。

    Sống ở Nhật Bản rất tốn kém

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昂 nghĩa là gì? · Kaori Dict