學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盎
盎
àng
[ㄤˋ]
ÁNG
1.
đồ gốm cổ có bụng to và miệng nhỏ
2.
(văn học) tràn đầy; phong phú
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盎然
àngrán
dồi dào; phong phú; tràn đầy; sôi nổi
盎司
àngsī
ao (hệ đo lường Anh) (từ mượn)
盎斯
àngsī
biến thể của 盎司[ang4 si1]
盎撒
ÀngSā
盎撒 — người Anh-Phổ
盎格魯
Ànggélǔ
Anglo-
生意盎然
shēngyìàngrán
xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]
生機盎然
shēngjīàngrán
tràn đầy sức sống
生氣盎然
shēngqìàngrán
xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]
逐字解
Từng chữ trong từ
盎
áng
cốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卬
Áng
họ [Ang2]
卬
áng
tôi (tiếng địa phương thông tục)
昂
áng
nâng lên
昻
áng
biến thể của 昂[ang2]
枊
àng
(văn học) cọc buộc ngựa
骯
āng
bẩn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盎 nghĩa là gì? · Kaori Dict