例句Câu ví dụ
- 1
一磅等於十六盎司。
yī bàng děngyú shíliù àngsī。
Một pound bằng mười sáu ounce.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
