例句Câu ví dụ
- 1
東京中城綠意盎然!
Dōngjīng zhōng chéng lǜ Yì àngrán!
Tận mắt chứng kiến sự xanh tươi của trung tâm Tokyo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
