學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
櫃姐
櫃姐
giản thể:
柜姐
guì
jiě
[ㄍㄨㄟˋ ㄐㄧㄝˇ]
QUỸ TỶ
1.
nhân viên bán hàng (nữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小姐
xiǎojie
cô gái
櫃子
guìzi
tủ đựng
大姐
dàjiě
chị gái
姐妹
jiěmèi
chị em
櫃檯
guìtái
quầy bán hàng
書櫃
shūguì
tủ sách
專櫃
zhuānguì
quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)
word姐
wordjiě
chị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐[wo3 de5 jie3])
逐字解
Từng chữ trong từ
櫃
quỹ, cũi
kệ, tủ, quầy
姐
tỷ, thư
chị gái, thiếu nữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歸結
guījié
tóm lại; kết luận; tóm tắt
規戒
guījiè
biến thể của 規誡|规诫[gui1 jie4]
規誡
guījiè
khuyên răn (chống lại một hành động nào đó)
鬼節
Guǐjié
xem 中元節|中元节[Zhong1 yuan2 jie2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
姐
TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
櫃姐 nghĩa là gì? · Kaori Dict