學華語Kaori Dict

giản thể:

lán

ㄌㄢˊ

LAN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.chặn đường
  2. 2.cản trở
  3. 3.vẫy (xe taxi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我舉起手攔出租車。

    wǒ jǔqǐ shǒu lán chūzūchē。

    Tôi đưa tay ra hiệu để bắt taxi

  • 2

    警察攔下了丹的車,進行了檢查。

    jǐngchá lán xià le dān de chē, jìnxíng le jiǎnchá。

    Cảnh sát đã chặn xe của Dan và kiểm tra

  • 3

    警察攔下我的時候,我正以每小時120公里的速度開著車呢。

    jǐngchá lán xià wǒ de shíhou, wǒ zhèng yǐ měi xiǎoshí 1 2 0 gōnglǐ de sùdù kāi zhe chē ne。

    Khi cảnh sát拦下 tôi, tôi đang lái xe với tốc độ 120 km/giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攔 nghĩa là gì? · Kaori Dict