學華語Kaori Dict

懶鬼

giản thể: 懒鬼

lǎnguǐ

ㄌㄢˇ ㄍㄨㄟˇ

LÃN QUỶ

  1. 1.kẻ lười biếng
  2. 2.người lười nhác

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是一個大懶鬼。

    nǐ shì yīge dà lǎnguǐ。

    Anh là một con người lười biếng

  • 2

    據我所知,他不是個懶鬼。

    jùwǒsuǒzhī, tā bùshì gě lǎnguǐ。

    Theo tôi biết, anh ấy không phải là người lười

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懶鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict