例句Câu ví dụ
- 1
你是一個大懶鬼。
nǐ shì yīge dà lǎnguǐ。
Anh là một con người lười biếng
- 2
據我所知,他不是個懶鬼。
jùwǒsuǒzhī, tā bùshì gě lǎnguǐ。
Theo tôi biết, anh ấy không phải là người lười
你是一個大懶鬼。
nǐ shì yīge dà lǎnguǐ。
Anh là một con người lười biếng
據我所知,他不是個懶鬼。
jùwǒsuǒzhī, tā bùshì gě lǎnguǐ。
Theo tôi biết, anh ấy không phải là người lười