- 1.không muốn (làm gì); không có hứng làm gì
Cách đọc khác:lǎndé — không cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng

例句Câu ví dụ
- 1
我懶得做作業。
wǒ lǎnde zuòzuo Yè。
Tôi lười biếng không muốn làm bài tập
- 2
我懶得整理我的頭發,所以我看起來就像個懶漢。
wǒ lǎnde zhěnglǐ wǒ de tóufa, suǒyǐ wǒ kànqǐlai jiù xiàng gě lǎnhàn。
Tôi lười biếng không muốn gội đầu, vì vậy tôi trông như một người lười
- 3
我看他,吃了又睡,睡了又吃,游戲打了又打,懶得不得了!
wǒ kàn tā, chī le yòu shuì, shuì le yòu chī, yóuxì dǎ le yòu dǎ, lǎnde bùdéliǎo!
Tôi thấy anh ấy ăn rồi ngủ, ngủ rồi ăn, chơi game liên tục, lười đến cực độ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.