學華語Kaori Dict

懶得

giản thể: 懒得

lǎnde

ㄌㄢˇ ㄉㄜ˙

LÃN ĐẮC

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.không muốn (làm gì); không có hứng làm gì

Cách đọc khác:lǎndékhông cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我懶得做作業。

    wǒ lǎnde zuòzuo Yè。

    Tôi lười biếng không muốn làm bài tập

  • 2

    我懶得整理我的頭發,所以我看起來就像個懶漢。

    wǒ lǎnde zhěnglǐ wǒ de tóufa, suǒyǐ wǒ kànqǐlai jiù xiàng gě lǎnhàn。

    Tôi lười biếng không muốn gội đầu, vì vậy tôi trông như một người lười

  • 3

    我看他,吃了又睡,睡了又吃,游戲打了又打,懶得不得了!

    wǒ kàn tā, chī le yòu shuì, shuì le yòu chī, yóuxì dǎ le yòu dǎ, lǎnde bùdéliǎo!

    Tôi thấy anh ấy ăn rồi ngủ, ngủ rồi ăn, chơi game liên tục, lười đến cực độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懶得 nghĩa là gì? · Kaori Dict