字義Nghĩa
lười biếng, mệt mỏi, vô hồnmáy dịch
lǎnLÃN
- 1.lười biếng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 懶得không muốn (làm gì); không có hứng làm gì
- 懶惰ăn không ngồi rồi
- 懶散uể oải; cẩu thả; chểnh mảng
- 懶洋洋một cách uể oải
- 懶人người lười biếng
- 懶得không cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng
- 懶怠lười biếng
- 懶漢kẻ lười
- 懶腰vươn vai (của cơ thể)
- 懶蛋kẻ lười
- 偷懶trốn làm biếng
- 慵懶uể oải
- 憊懶nghịch ngợm
- 懶蟲
- 懶貓mèo uể oải hoặc chậm chạp
- 懶鬼kẻ lười biếng