學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懶貓
懶貓
giản thể:
懒猫
lǎn
māo
[ㄌㄢˇ ㄇㄠ]
LÃN MIÊU
1.
mèo uể oải hoặc chậm chạp
2.
(bóng) người lười biếng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貓
māo
mèo (LT: 隻|只[zhi1])
懶
lǎn
lười biếng
懶得
lǎnde
không muốn (làm gì); không có hứng làm gì
大熊貓
dàxióngmāo
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
懶惰
lǎnduò
ăn không ngồi rồi
偷懶
tōulǎn
trốn làm biếng
熊貓
xióngmāo
gấu trúc
懶散
lǎnsǎn
uể oải; cẩu thả; chểnh mảng
逐字解
Từng chữ trong từ
懶
lãn
lười biếng, mệt mỏi, vô hồn
貓
miêu, mèo
mèo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懶貓 nghĩa là gì? · Kaori Dict