學華語Kaori Dict

大熊貓

giản thể: 大熊猫

xióngmāo

ㄉㄚˋ ㄒㄩㄥˊ ㄇㄠ

ĐẠI HÙNG MIÊU

HSK 5N
  1. 1.gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大熊貓是國家的寶貝。

    dà xióng māo shì guó jiā de bǎo bèi

    Gấu trúc là tài sản quốc gia

  • 2

    大熊貓只住在中國里。

    dàxióngmāo zhǐ zhù zài Zhōngguó lǐ。

    Đại bàng đỏ chỉ sống ở Trung Quốc

  • 3

    大熊貓是一種殘存的古動物。

    dàxióngmāo shì yīzhǒng cáncún de gǔ dòngwù。

    Đại bàng là một loài động vật cổ đại còn tồn tại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大熊貓 nghĩa là gì? · Kaori Dict