- 1.gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)

例句Câu ví dụ
- 1
大熊貓是國家的寶貝。
dà xióng māo shì guó jiā de bǎo bèi
Gấu trúc là tài sản quốc gia
- 2
大熊貓只住在中國里。
dàxióngmāo zhǐ zhù zài Zhōngguó lǐ。
Đại bàng đỏ chỉ sống ở Trung Quốc
- 3
大熊貓是一種殘存的古動物。
dàxióngmāo shì yīzhǒng cáncún de gǔ dòngwù。
Đại bàng là một loài động vật cổ đại còn tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.