學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懶散
懶散
giản thể:
懒散
lǎn
sǎn
[ㄌㄢˇ ㄙㄢˇ]
LÃN TẢN
TOCFL 6
1.
uể oải; cẩu thả; chểnh mảng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
散
sàn
tán loạn
分散
fēnsàn
phân tán
散
sǎn
rải rác
散文
sǎnwén
văn xuôi
懶
lǎn
lười biếng
懶得
lǎnde
không muốn (làm gì); không có hứng làm gì
散發
sànfā
phân phối
逐字解
Từng chữ trong từ
懶
lãn
lười biếng, mệt mỏi, vô hồn
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懶散 nghĩa là gì? · Kaori Dict