學華語Kaori Dict

懶惰

giản thể: 懒惰

lǎnduò

ㄌㄢˇ ㄉㄨㄛˋ

LÃN ĐOẠ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.ăn không ngồi rồi
  2. 2.lười nhác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個懶惰的學生。

    tā shì gě lǎnduò de xuésheng。

    Anh ấy là một học sinh lười biếng

  • 2

    你遲早要後悔懶惰。

    nǐ chízǎo yào hòuhuǐ lǎnduò。

    Nhiều lúc bạn sẽ hối hận vì lười biếng

  • 3

    我不能原諒他的懶惰。

    wǒ bùnéng yuánliàng tā de lǎnduò。

    Tôi không thể tha thứ cho sự lười biếng của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懶惰 nghĩa là gì? · Kaori Dict