學華語Kaori Dict

懶洋洋

giản thể: 懒洋洋

lǎnyāngyāng

ㄌㄢˇ ㄧㄤ ㄧㄤ

LÃN DƯƠNG DƯƠNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅色的魚在湖里懶洋洋地游泳。

    hóngsè de yú zài Húlǐ lǎnyāngyāng de yóuyǒng。

    Con cá màu đỏ đang bơi lười trong hồ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懶洋洋 nghĩa là gì? · Kaori Dict