學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cản – cản trở, ngăn cảnmáy dịch

TRỞ

  1. 1.cản trở
  2. 2.chặn
  3. 3.ngăn cản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阻 (形声。从阜声,且声。阜”是土山,与高下险阻有关。本义险要的地方) 同本义 阻,险也。--《说文》 德行恒简以知阻。--《易·系辞》 黎民阻饥。--《书·舜典》 司险掌九州之图,以周知川泽之阻。--《周礼·司险》 左据函谷、二崤之阻,表以太华、终南之山。--汉·班固《西都赋》 羇入其阻。--《诗·商颂·殷武》 又如阻隘(险要之地);阻阨(据守险要) 妨碍物;障隔 保其岩阻。--《三国志·诸葛亮传》 又如;险阻(险要阻塞之地);阻障(障碍);阻寻(排除险阻寻访);阻积(险阻 阻zǔ ⒈险要的地方,路难走~隘。险~。路险且~。 ⒉挡住~挡。~挠。~止。~碍。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict