學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
阻值
阻值
zǔ
zhí
[ㄗㄨˇ ㄓˊ]
TRỞ TRỊ
1.
giá trị số của trở kháng điện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價值
jiàzhí
giá trị
值得
zhíde
đáng
阻止
zǔzhǐ
ngăn chặn
值
zhí
giá trị
阻礙
zǔài
cản trở
值班
zhíbān
làm ca
升值
shēngzhí
tăng giá
價值觀
jiàzhíguān
hệ thống giá trị
逐字解
Từng chữ trong từ
阻
trở
cản – cản trở, ngăn cản
值
trị
giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
組織
zǔzhī
tổ chức
阻止
zǔzhǐ
ngăn chặn
阻滯
zǔzhì
bị tắc nghẽn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阻值 nghĩa là gì? · Kaori Dict