學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rượu tếmáy dịch

chàngSƯỞNG

  1. 1.một loại rượu tế lễ dùng trong thời cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鬯 (象形。甲骨文字形,象器皿中盛酒形,中有小点,表示酒糟。本义古代祭祀、宴饮用的香酒,用郁金草合黑黍酿成) 同本义 共介鬯。--《周礼·鬯人》 凡挚子鬯。--《礼记·曲礼》 也代指宗庙祭祀 荐鬯之夕。--《汉书·宣帝纪》 又如鬯圭(古代礼器,玉制,酌鬯酒);鬯酒(用于祭祀的香酒) 通韔”。弓袋 抑鬯弓忌。--《诗·郑风·大叔于田》 鬯 通畅”。旺盛 草木鬯茂。--《汉书·郊祀志》 又如鬯逐(生物生长舒肆旺盛) 鬯chàng ⒈〈古〉祭祀用的香酒。 ⒉通"畅"。~谈。~通。草木~茂。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鬯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict