學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬱悶
鬱悶
giản thể:
郁闷
yù
mèn
[ㄩˋ ㄇㄣˋ]
ÚC MUỘN
TOCFL 7
1.
u sầu
2.
chán nản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
悶
mēn
ngột ngạt
憂鬱
yōuyù
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
悶
mèn
chán nản
濃郁
nóngyù
đậm
抑鬱
yìyù
chán nản; thất vọng; u sầu
沉悶
chénmèn
ngột ngạt (về thời tiết)
煩悶
fánmèn
buồn bực; u sầu
抑鬱症
yìyùzhèng
trầm cảm lâm sàng
逐字解
Từng chữ trong từ
鬱
uất
trùm phủ
悶
muộn, muốn
u ám, trầm cảm, buồn bã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
玉門
Yùmén
Yumen, thành phố cấp huyện ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
玉門
yùmén
âm hộ
與門
yǔmén
cổng AND (điện tử)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
郁闷 nghĩa là gì? · Kaori Dict