字義Nghĩa
u ám, trầm cảm, buồn bãmáy dịch
mēnMUỘN
- 1.ngột ngạt
- 2.ở trong nhà
- 3.ngộp thở
mènMUỘN
- 1.chán nản
- 2.trầm cảm
- 3.u sầu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 門 [mén] chỉ âm.
trái tim
組詞Từ chứa chữ này
- 悶熱oi bức
- 悶悶不樂u sầu
- 悶屁đánh rắm không kêu
- 悶酒uống rượu để quên sầu
- 悶雷sấm ùng ục
- 悶騷
- 悶葫蘆nghĩa đen: quả bầu đóng kín
- 悶聲不響giữ im lặng
- 悶聲悶氣giọng điệu nghẹt mũi
- 悶聲發大財phát tài trong âm thầm (thành ngữ)
- 沉悶ngột ngạt (về thời tiết)
- 煩悶buồn bực; u sầu
- 納悶兒biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]
- 納悶bối rối
- 苦悶u sầu
- 鬱悶u sầu