學華語Kaori Dict

悶熱

giản thể: 闷热

mēn

ㄇㄣ ㄖㄜˋ

MUỘN NHIỆT

TOCFL 4
  1. 1.oi bức
  2. 2.nóng nực
  3. 3.nóng và ngột ngạt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngột ngạt nóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    到了夏天,就會變得悶熱。

    dàoliǎo xiàtiān, jiù huì biànde mēnrè。

    Khi đến mùa hè, sẽ trở nên nóng bức.

  • 2

    天氣一悶熱,我的心情就不好。

    tiānqì yī mēnrè, wǒ de xīnqíng jiù bùhǎo。

    Khi thời tiết ẩm ướt và nóng bức, tâm trạng tôi không tốt

  • 3

    夏天總是悶熱而又潮濕。

    xiàtiān zǒngshì mēnrè ér yòu cháoshī。

    Mùa hè luôn nóng ẩm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悶熱 nghĩa là gì? · Kaori Dict