
例句Câu ví dụ
- 1
到了夏天,就會變得悶熱。
dàoliǎo xiàtiān, jiù huì biànde mēnrè。
Khi đến mùa hè, sẽ trở nên nóng bức.
- 2
天氣一悶熱,我的心情就不好。
tiānqì yī mēnrè, wǒ de xīnqíng jiù bùhǎo。
Khi thời tiết ẩm ướt và nóng bức, tâm trạng tôi không tốt
- 3
夏天總是悶熱而又潮濕。
xiàtiān zǒngshì mēnrè ér yòu cháoshī。
Mùa hè luôn nóng ẩm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.