學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
苦悶
苦悶
giản thể:
苦闷
kǔ
mèn
[ㄎㄨˇ ㄇㄣˋ]
KHỔ MUỘN
TOCFL 6
1.
u sầu
2.
chán nản
3.
cảm thấy buồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痛苦
tòngkǔ
đau đớn
苦
kǔ
đắng
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
艱苦
jiānkǔ
khó khăn
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
悶
mēn
ngột ngạt
受苦
shòukǔ
chịu khổ
苦惱
kǔnǎo
phiền muộn
逐字解
Từng chữ trong từ
苦
khổ
khổ — đắng, cay
悶
muộn, muốn
u ám, trầm cảm, buồn bã
記憶技巧
Mẹo nhớ
苦
KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
苦悶 nghĩa là gì? · Kaori Dict