學華語Kaori Dict

giản thể:

mēn

ㄇㄣ

MUỘN

HSK 7-9TOCFL 5Adj/V
  1. 1.ngột ngạt
  2. 2.ở trong nhà
  3. 3.ngộp thở
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.che đậy kín

Cách đọc khác:mènchán nản

例句Câu ví dụ

  • 1

    你悶了嗎?

    nǐ mēn le ma?

    Anh có chán không?

  • 2

    悶聲大發財。

    mēn shēng Dàfā cái。

    Lặng lẽ mà làm giàu

  • 3

    我從來沒讀過這麼悶的書。

    wǒ cóngláiméi dú guò zhème mēn de shū。

    Tôi chưa từng đọc một cuốn sách nào buồn chán như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悶 nghĩa là gì? · Kaori Dict