- 1.ngột ngạt
- 2.ở trong nhà
- 3.ngộp thở
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.che đậy kín
Cách đọc khác:mèn — chán nản

例句Câu ví dụ
- 1
你悶了嗎?
nǐ mēn le ma?
Anh có chán không?
- 2
悶聲大發財。
mēn shēng Dàfā cái。
Lặng lẽ mà làm giàu
- 3
我從來沒讀過這麼悶的書。
wǒ cóngláiméi dú guò zhème mēn de shū。
Tôi chưa từng đọc một cuốn sách nào buồn chán như vậy