字義Nghĩa
nông nghiệp, canh tácmáy dịch
NóngNÔNG
- 1.họ [Nong2]
nóngNÔNG
- 1.(hình thức kết hợp) nông nghiệp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
農kǎn 1.见"農轲"。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
农 — cày ruộng田 bằng cuốc辰
字的故事Chuyện chữ
NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.
組詞Từ chứa chữ này
- 農民nông dân; nông phu
- 農村khu vực nông thôn
- 農業nông nghiệp
- 農曆lịch Trung Quốc truyền thống
- 農產品nông sản
- 農場trang trại
- 農作物cây trồng (nông nghiệp)
- 農民工công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)
- 農藥hóa chất nông nghiệp
- 農夫nông dân
- 農家gia đình nông dân
- 農莊nông trại
- 農舍nhà nông trại
- 三農xem 三農問題|三农问题[san1 nong2 wen4 ti2]
- 上農nông dân giàu
- 中農nông nghiệp Trung Quốc