學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nông nghiệp, canh tácmáy dịch

NóngNÔNG

  1. 1.họ [Nong2]

nóngNÔNG

  1. 1.(hình thức kết hợp) nông nghiệp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

農kǎn 1.见"農轲"。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

农 — cày ruộng田 bằng cuốc辰

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 農 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict