例句Câu ví dụ
- 1
這家工廠主要生產農產品。
zhè jiā gōng chǎng zhǔ yào shēng chǎn nóng chǎn pǐn
Nhà máy này chủ yếu sản xuất sản phẩm nông nghiệp
- 2
在一些農村地區,互聯網主要用於農業信息以及農產品技術和價格信息等特殊目的。
zài yīxiē nóngcūn dìqū, Hùliánwǎng zhǔyào yòngyú nóngyè xìnxī yǐjí nóngchǎnpǐn jìshù hé jiàgé xìnxī děng tèshū mùdì。
Ở một số khu vực nông thôn, internet chủ yếu được sử dụng cho các mục đích đặc biệt như thông tin nông nghiệp và công nghệ, giá cả sản phẩm nông nghiệp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.
