- 1.khu vực nông thôn
- 2.làng
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我體驗了農村生活。
wǒ tǐ yàn le nóng cūn shēng huó
Tôi đã trải nghiệm cuộc sống ở nông thôn
- 2
農民在農村從事農業。
nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè
Nông dân làm nông nghiệp ở nông thôn
- 3
我們深入農村做調查。
wǒ men shēn rù nóng cūn zuò diào chá
Chúng tôi đã xuống vùng nông thôn để điều tra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.