學華語Kaori Dict

農村

giản thể: 农村

nóngcūn

ㄋㄨㄥˊ ㄘㄨㄣ

NÔNG THÔN

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.khu vực nông thôn
  2. 2.làng
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我體驗了農村生活。

    wǒ tǐ yàn le nóng cūn shēng huó

    Tôi đã trải nghiệm cuộc sống ở nông thôn

  • 2

    農民在農村從事農業。

    nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè

    Nông dân làm nông nghiệp ở nông thôn

  • 3

    我們深入農村做調查。

    wǒ men shēn rù nóng cūn zuò diào chá

    Chúng tôi đã xuống vùng nông thôn để điều tra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農村 nghĩa là gì? · Kaori Dict