學華語Kaori Dict

村莊

giản thể: 村庄

cūnzhuāng

ㄘㄨㄣ ㄓㄨㄤ

THÔN TRANG

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.làng
  2. 2.xóm
  3. 3.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    洪水衝了村莊。

    hóng shuǐ chōng le cūn zhuāng

    Lũ lụt cuốn trôi làng mạc

  • 2

    村莊的東邊有湖

    cūnzhuāng de dōngbian yǒu hú

    Phía đông làng có hồ

  • 3

    山那邊有一個村莊。

    shān nàbian yǒu yīge cūnzhuāng。

    Ở phía bên kia núi có một làng mạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村莊 nghĩa là gì? · Kaori Dict