例句Câu ví dụ
- 1
她住在一個村子裡。
tā zhù zài yīge cūnzi lǐ。
Cô ấy sống trong một làng mạc
- 2
村子里的人都搬走了。
cūnzi lǐ de rén dōu bānzǒu le。
Những người trong làng đều đã di cư đi.
- 3
我們的學校在這個村子裡。
wǒmen de xuéxiào zài zhège cūnzi lǐ。
Trường học của chúng tôi nằm trong làng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
