學華語Kaori Dict

村子

cūnzi

ㄘㄨㄣ ㄗ˙

THÔN TỬ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    她住在一個村子裡。

    tā zhù zài yīge cūnzi lǐ。

    Cô ấy sống trong một làng mạc

  • 2

    村子里的人都搬走了。

    cūnzi lǐ de rén dōu bānzǒu le。

    Những người trong làng đều đã di cư đi.

  • 3

    我們的學校在這個村子裡。

    wǒmen de xuéxiào zài zhège cūnzi lǐ。

    Trường học của chúng tôi nằm trong làng này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村子 nghĩa là gì? · Kaori Dict