例句Câu ví dụ
- 1
為了防止瘧疾,村民家家戶戶都掛上蚊帳。
wèile fángzhǐ nüèjí, cūnmín jiājiāhùhù dōu guà shàng wénzhàng。
Để phòng chống sốt rét, người dân ở các hộ gia đình đều treo màn chống muỗi
- 2
他們為村民提供食物。
tāmen wèi cūnmín tígōng shíwù。
Họ cung cấp thực phẩm cho người dân
- 3
我們為村民提供了食物。
wǒmen wèi cūnmín tígōng le shíwù。
Chúng tôi đã cung cấp thực phẩm cho người dân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
