學華語Kaori Dict

村民

cūnmín

ㄘㄨㄣ ㄇㄧㄣˊ

THÔN DÂN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了防止瘧疾,村民家家戶戶都掛上蚊帳。

    wèile fángzhǐ nüèjí, cūnmín jiājiāhùhù dōu guà shàng wénzhàng。

    Để phòng chống sốt rét, người dân ở các hộ gia đình đều treo màn chống muỗi

  • 2

    他們為村民提供食物。

    tāmen wèi cūnmín tígōng shíwù。

    Họ cung cấp thực phẩm cho người dân

  • 3

    我們為村民提供了食物。

    wǒmen wèi cūnmín tígōng le shíwù。

    Chúng tôi đã cung cấp thực phẩm cho người dân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村民 nghĩa là gì? · Kaori Dict