學華語Kaori Dict

cūn

ㄘㄨㄣ

THÔN

HSK 3N
  1. 1.ngôi làng

Cách đọc khác:cūnbiến thể của 村[cun1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小村子變為了大城市。

    xiǎo cūn zi biàn wéi le dà chéng shì

    Village nhỏ đã trở thành thành phố lớn

  • 2

    我的家鄉是一個小村子。

    wǒ de jiā xiāng shì yī ge xiǎo cūn zi

    Quê hương tôi là một ngôi làng nhỏ

  • 3

    村里有一口井。

    cūn lǐ yǒu yī kǒu jǐng

    Làng có một cái giếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村 nghĩa là gì? · Kaori Dict