例句Câu ví dụ
- 1
這是來自大阪中村先生的付費電話。你願意付費嗎?
zhè shì láizì Dàbǎn Zhōngcūn xiānsheng de fùfèi diànhuà。 nǐ yuànyì fùfèi ma ?
Đây là cuộc gọi có thu phí từ ông Nakamura ở Osaka. Anh có muốn chịu phí không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
