學華語Kaori Dict

中村

Zhōngcūn

ㄓㄨㄥ ㄘㄨㄣ

TRUNG THÔN

  1. 1.Nakamura (tên họ Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是來自大阪中村先生的付費電話。你願意付費嗎?

    zhè shì láizì Dàbǎn Zhōngcūn xiānsheng de fùfèi diànhuà。 nǐ yuànyì fùfèi ma ?

    Đây là cuộc gọi có thu phí từ ông Nakamura ở Osaka. Anh có muốn chịu phí không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中村 nghĩa là gì? · Kaori Dict